Search substance

Please enter substance to start the search

Note: You can search for multiple substances at the same time, each separated by a space, for example: Na Fe

Điểm khác nhau giữa chất Cesi nitrat và chất Mangan oxit

So sánh các tính chất vật lý, hoá học giữa chất Cesi nitrat và chất Mangan oxit


Điểm khác nhau giữa chất Cesi nitrat và chất Mangan oxit

Tính chất Cesi nitrat Mangan oxit
Tên tiếng Việt Cesi nitrat Mangan oxit
Tên tiếng Anh Cesium nitrate; Nitric acid cesium salt manganese dioxide
Nguyên tử khối 194.9104 86.93685 ± 0.00060
Khối lượng riêng (kg/m3) 5026
Nhiệt độ sôi (°C) Chất rắn
Màu sắc nâu-đen
Độ âm điện
Năng lượng ion hoá thứ nhất
Phương trình tham gia Phương trình CsNO3 tham gia Phương trình MnO2 tham gia
Phương trình điều chế Phương trình điều chế CsNO3 Phương trình điều chế MnO2

Substance CsNO3 (Cesi nitrat)

CsNO3-Cesi+nitrat-569

Cesi nitrat là chất rắn kết tinh không màu, lấp lánh, có thể hòa tan trong nước. Nó là một loại muối có công thức hóa học CsNO3, là một vật liệu oxy hóa mạnh và có thể bùng cháy khi tiếp xúc với các vật liệu hữu cơ. Cesium nitrat có thể được sử dụng trong các chế phẩm pháo hoa, làm chất tạo màu và chất oxy hóa, ví dụ như trong mồi nhử và pháo sáng. Sự phát xạ cesi chủ yếu do hai vạch quang phổ mạnh ở 852,133 nm và 894,347 nm. Cesi nitrat phân hủy khi đun nóng nhẹ để tạo ra cesi nitrit: 2 CsNO3 → 2 CsNO2 + O2

Substance MnO2 (Mangan oxit)

MnO2-Mangan+oxit-134

Mangan(IV) oxit, thường gọi là mangan đioxit là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là MnO2. Hợp chất này là một chất rắn có màu đen hoặc nâu này tồn tại trong tự nhiên dưới dạng khoáng sản pyrolusite, cũng là một quặng chính của kim loại mangan. Hợp chất này được sử dụng chủ yếu để chế tạo các loại pin tế bào khô, mà tiêu biểu là pin kiềm và pin kẽm-cacbon. MnO2 cũng được sử dụng làm chất tạo màu và là tiền thân của các hợp chất mangan khác, chẳng hạn như KMnO4. Nó còn được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, ví dụ, trong quá trình oxy hóa rượu allylic. Thuốc màu Mangan đioxit, dưới dạng than non nâu, là một trong những hợp chất tự nhiên sớm nhất được tổ tiên của con người sử dụng. Nó được sử dụng như là một sắc tố (màu), ít nhất là từ ​​thời trung cổ. Hợp chất có thể được sử dụng đầu tiên với mục đích dùng để sơn lên cơ thể, sau đó áp dụng dần cho các bức tranh trong hang động. Một số bức tranh hang động nổi tiếng nhất ở châu Âu được thực hiện bằng phương pháp sử dụng hợp chất mangan đioxit.

Total rating:

Rating: / 5 star

The equations for preparation MnO2

View all preparation equations MnO2

Interesting facts about chemistry you may not know

Interesting facts about hydrogen - the lightest element in the periodic table.

Hydrogen is the first element in the periodic system table. Hydrogen is known to be the lightest of all, the most abundant in the Universe, the essential element for life

View more

Interesting facts about helium

Helium is the first rare gas element in the periodic system table. In the Universe, it ranks second in abundance after elemental hydrogen.

View more

Interesting facts about lithium

Lithium is the alkali metal element, located in the third cell in the periodic table system. Lithium is the lightest of all solid metals and can cut a knife.

View more

Interesting Facts About Beryllium

Beryllium is the lightest alkaline earth metal. Beryllium is found in precious stones such as emeralds and aquamarine. Beryllium and its compounds are both carcinogenic.

View more

Interesting Facts About Carbon

Carbon is the non-metallic element in the sixth cell in the periodic system table. Carbon is one of the most important elements in all life, it is also known as the back.

View more