Search substance

Please enter substance to start the search

Note: You can search for multiple substances at the same time, each separated by a space, for example: Na Fe

Điểm khác nhau giữa chất canxi nitrua và chất kali nitrit

So sánh các tính chất vật lý, hoá học giữa chất canxi nitrua và chất kali nitrit


Điểm khác nhau giữa chất canxi nitrua và chất kali nitrit

Tính chất canxi nitrua kali nitrit
Tên tiếng Việt canxi nitrua kali nitrit
Tên tiếng Anh
Nguyên tử khối 148.2474 85.10380 ± 0.00090
Khối lượng riêng (kg/m3) 2670 1914
Nhiệt độ sôi (°C) Chất rắn tinh thể Chất rắn chảy rữa
Màu sắc nâu đỏ màu trắng hoặc hơi vàng
Độ âm điện
Năng lượng ion hoá thứ nhất
Phương trình tham gia Phương trình Ca3N2 tham gia Phương trình KNO2 tham gia
Phương trình điều chế Phương trình điều chế Ca3N2 Phương trình điều chế KNO2

Substance Ca3N2 (canxi nitrua)

Ca3N2-canxi+nitrua-48

Canxi nitride là một thuốc thử hóa học quan trọng và có công dụng quan trọng trong ngành hóa chất. Canxi nitride có thể được sử dụng để thu được các ion nitride phản ứng. Ngoài ra, Canxi hydride có thể được sản xuất bằng cách đun nóng canxi nitride với hydro ở nhiệt độ trên 350 ° C. Canxi hydride là chất khử, chất hút ẩm, thuốc thử phân tích hóa học. Nó được sử dụng trong luyện kim bột. Khi được làm nóng từ 600 đến 1000oC, nó có thể được khử bằng zirconium, niobium, hafnium và các oxit kim loại khác để thu được một loại bột kim loại tương ứng. Canxi nitride là một vật liệu lưu trữ hydro thiết yếu. Năng lượng hydro là một nguồn năng lượng tái tạo hoàn toàn không gây ô nhiễm, và nó cũng là một nguồn năng lượng tái tạo xanh lý tưởng. Canxi nitride là nguyên liệu chính cho phốt pho cao cấp. Loại phốt pho này ổn định hơn, hiệu suất tốt hơn và ảnh hưởng của nhiệt độ cao và độ ẩm tốt hơn. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, canxi nitride cũng có thể được sử dụng làm chất xử lý hóa học, là chìa khóa để xác định hiệu suất của bùn nền nước

Substance KNO2 (kali nitrit)

KNO2-kali+nitrit-125

Kali nitrit (cần phân biệt với kali nitrat) là một hợp chất vô cơ với công thức hóa học KNO2. Nó là một muối ion tạo thành từ các ion kali K+ và ion nitrit NO2−, tạo thành một tinh thể màu trắng hoặc hơi vàng, có tính hút ẩm và hòa tan trong nước. Nó là một chất oxy hóa mạnh và có thể đẩy nhanh quá trình đốt các vật liệu khác. Giống như các muối nitrit khác như natri nitrit, kali nitrit là chất độc nếu nuốt phải, và xét nghiệm cho thấy nó có thể gây đột biến hoặc gây quái thai. Găng tay và kính an toàn thường được sử dụng khi xử lý kali nitrit.

Total rating:

Rating: / 5 star


Interesting facts about chemistry you may not know

Interesting facts about hydrogen - the lightest element in the periodic table.

Hydrogen is the first element in the periodic system table. Hydrogen is known to be the lightest of all, the most abundant in the Universe, the essential element for life

View more

Interesting facts about helium

Helium is the first rare gas element in the periodic system table. In the Universe, it ranks second in abundance after elemental hydrogen.

View more

Interesting facts about lithium

Lithium is the alkali metal element, located in the third cell in the periodic table system. Lithium is the lightest of all solid metals and can cut a knife.

View more

Interesting Facts About Beryllium

Beryllium is the lightest alkaline earth metal. Beryllium is found in precious stones such as emeralds and aquamarine. Beryllium and its compounds are both carcinogenic.

View more

Interesting Facts About Carbon

Carbon is the non-metallic element in the sixth cell in the periodic system table. Carbon is one of the most important elements in all life, it is also known as the back.

View more