Please wait while we search for your equation

Fe(NO3)2 + Na2CO3FeCO3 + 2NaNO3
(rắn) (rắn) (kt) (rắn)
(trắng) (trắng) (trắng)
1 1 1 2 Hệ số
Nguyên - Phân tử khối (g/mol)
Số mol
Khối lượng (g)
No information found for this chemical equation
Fe(NO3)2 reacts with Na2CO3
Precipitate appears
  View Further Details

Thông tin thêm về phương trình hóa học

Phản ứng cho Fe(NO3)2 (sắt (II) nitrat) tác dụng vói Na2CO3 (natri cacbonat) tạo thành FeCO3 (sắt (II) cacbonat)

Phương trình để tạo ra chất Fe(NO3)2 (sắt (II) nitrat)

Fe + Fe(NO3)3 => Fe(NO3)2 Cu(NO3)2 + Fe => Cu + Fe(NO3)2 Fe + HNO3 => Fe(NO3)2 + H2O + NH4NO3

Phương trình để tạo ra chất Na2CO3 (natri cacbonat)

C + Na2Cr2O7 => CO + Na2CO3 + Cr2O3 CH3COONa + NaOH => CH4 + Na2CO3 (NH4)2CO3 + NaOH => H2O + Na2CO3 + NH3

Phương trình để tạo ra chất FeCO3 (sắt (II) cacbonat)

Fe(NO3)2 + Na2CO3 => FeCO3 + NaNO3 (NH4)2CO3 + FeSO4 => (NH4)2SO4 + FeCO3 FeCl2 + Na2CO3 => FeCO3 + NaCl

Phương trình để tạo ra chất NaNO3 (Natri Nitrat)

AgNO3 + NaCl => AgCl + NaNO3 AgNO3 + NaI => NaNO3 + AgI NaOH + Al(NO3)3 => Al(OH)3 + NaNO3

Please support us by turn off your ads block - why we need to run ads ? :D