Search substance

Please enter substance to start the search

Note: You can search for multiple substances at the same time, each separated by a space, for example: Na Fe

Điểm khác nhau giữa chất Crom(III) iodua và chất Niken

So sánh các tính chất vật lý, hoá học giữa chất Crom(III) iodua và chất Niken


Điểm khác nhau giữa chất Crom(III) iodua và chất Niken

Tính chất Crom(III) iodua Niken
Tên tiếng Việt Crom(III) iodua Niken
Tên tiếng Anh Chromium(III) iodide; Chromium iodide(CrI3); Chromium(III) triiodide nickel
Nguyên tử khối 432.70951 ± 0.00069 58.69340 ± 0.00040
Khối lượng riêng (kg/m3) 8908
Nhiệt độ sôi (°C) Rắn
Màu sắc Trắng bạc
Độ âm điện 1.91
Năng lượng ion hoá thứ nhất 737.1
Phương trình tham gia Phương trình CrI3 tham gia Phương trình Ni tham gia
Phương trình điều chế Phương trình điều chế CrI3 Phương trình điều chế Ni

Substance CrI3 (Crom(III) iodua)

CrI3-Crom(III)+iodua-541

Crom (III) iodua, còn được gọi là crom triiodit, là một hợp chất vô cơ có công thức CrI3. Nó là một chất rắn màu đen được sử dụng để điều chế các crom iodua khác. Crom (III) iodua được điều chế bằng phản ứng trực tiếp của kim loại crom với lượng dư ở 500 ℃: 2Cr + 3I2 → 2CrI3 Ở nhiệt độ phòng, crom (III) iodua ổn định khi tiếp xúc với oxy và độ ẩm, nhưng ở nhiệt độ gần 200 ℃ nó phản ứng với oxy và giải phóng iod. Giống như CrCl3, triodua có độ hòa tan ít trong nước do đặc tính học của Cr (III). Bổ sung một lượng ion crom nhỏ (III) giúp làm tăng quá trình hòa tan.

Substance Ni (Niken)

Ni-Niken-1166

Khoảng 65% niken được tiêu thụ ở phương Tây được dùng làm thép không rỉ. 12% còn lại được dùng làm "siêu hợp kim". 23% còn lại được dùng trong luyện thép, pin sạc, chất xúc tác và các hóa chất khác, đúc tiền, sản phẩm đúc, và bảng kim loại. Khách hàng lớn nhất của niken là Nhật Bản, tiêu thụ 169.600 tấn mỗi năm (2005) 1. Các ứng dụng của niken bao gồm: Thép không rỉ và các hợp kim chống ăn mòn. Hợp kim Alnico dùng làm nam châm. Hợp kim NiFe - Permalloy dùng làm vật liệu từ mềm. Kim loại Monel là hợp kim đồng-niken chống ăn mòn tốt, được dùng làm chân vịt cho thuyền và máy bơm trong công nghiệp hóa chất. Pin sạc, như pin niken kim loại hiđrua (NiMH) và pin niken-cadmi (NiCd). Tiền xu. Dùng làm điện cực. Trong nồi nấu hóa chất bằng kim loại trong phòng thí nghiệm. Làm chất xúc tác cho quá trình hiđrô hóa (no hóa) dầu thực vật.

Total rating:

Rating: / 5 star


Interesting facts about chemistry you may not know

Interesting facts about hydrogen - the lightest element in the periodic table.

Hydrogen is the first element in the periodic system table. Hydrogen is known to be the lightest of all, the most abundant in the Universe, the essential element for life

View more

Interesting facts about helium

Helium is the first rare gas element in the periodic system table. In the Universe, it ranks second in abundance after elemental hydrogen.

View more

Interesting facts about lithium

Lithium is the alkali metal element, located in the third cell in the periodic table system. Lithium is the lightest of all solid metals and can cut a knife.

View more

Interesting Facts About Beryllium

Beryllium is the lightest alkaline earth metal. Beryllium is found in precious stones such as emeralds and aquamarine. Beryllium and its compounds are both carcinogenic.

View more

Interesting Facts About Carbon

Carbon is the non-metallic element in the sixth cell in the periodic system table. Carbon is one of the most important elements in all life, it is also known as the back.

View more