Search substance

Please enter substance to start the search

Note: You can search for multiple substances at the same time, each separated by a space, for example: Na Fe

Điểm khác nhau giữa chất Crom(III) iodua và chất Bari axetat

So sánh các tính chất vật lý, hoá học giữa chất Crom(III) iodua và chất Bari axetat


Điểm khác nhau giữa chất Crom(III) iodua và chất Bari axetat

Tính chất Crom(III) iodua Bari axetat
Tên tiếng Việt Crom(III) iodua Bari axetat
Tên tiếng Anh Chromium(III) iodide; Chromium iodide(CrI3); Chromium(III) triiodide Diacetic acid barium; Diacetic acid barium salt; Bisacetic acid barium salt; Barium acetate
Nguyên tử khối 432.70951 ± 0.00069 255.4150
Khối lượng riêng (kg/m3)
Nhiệt độ sôi (°C)
Màu sắc
Độ âm điện
Năng lượng ion hoá thứ nhất
Phương trình tham gia Phương trình CrI3 tham gia Phương trình (CH3COO)2Ba tham gia
Phương trình điều chế Phương trình điều chế CrI3 Phương trình điều chế (CH3COO)2Ba

Substance CrI3 (Crom(III) iodua)

CrI3-Crom(III)+iodua-541

Crom (III) iodua, còn được gọi là crom triiodit, là một hợp chất vô cơ có công thức CrI3. Nó là một chất rắn màu đen được sử dụng để điều chế các crom iodua khác. Crom (III) iodua được điều chế bằng phản ứng trực tiếp của kim loại crom với lượng dư ở 500 ℃: 2Cr + 3I2 → 2CrI3 Ở nhiệt độ phòng, crom (III) iodua ổn định khi tiếp xúc với oxy và độ ẩm, nhưng ở nhiệt độ gần 200 ℃ nó phản ứng với oxy và giải phóng iod. Giống như CrCl3, triodua có độ hòa tan ít trong nước do đặc tính học của Cr (III). Bổ sung một lượng ion crom nhỏ (III) giúp làm tăng quá trình hòa tan.

Substance (CH3COO)2Ba (Bari axetat)

(CH3COO)2Ba-Bari+axetat-1151

Bari axetat có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi, tan trong nước, tan nhẹ trong ethanol. Bari axetat là chất độc đối với con người, nhưng được sử dụng trong hóa học và sản xuất. Bari axetat có tính hòa tan cao: ở 0°C có thể hòa tan 55,8 g bari axetat trong 100 g nước. Nó phân hủy khi đun nóng thành bari cacbonat. Bari axetat thường được tạo ra bởi phản ứng của axit axetic với bari cacbonat: BaCO3 + 2 CH3COOH → (CH3COO)2Ba + CO2 + H2O Ngoài ra, có thể sử dụng bari sulfua: BaS + 2CH3COOH → (CH3COO)2Ba + H2S

Total rating:

Rating: / 5 star


Interesting facts about chemistry you may not know

Interesting facts about hydrogen - the lightest element in the periodic table.

Hydrogen is the first element in the periodic system table. Hydrogen is known to be the lightest of all, the most abundant in the Universe, the essential element for life

View more

Interesting facts about helium

Helium is the first rare gas element in the periodic system table. In the Universe, it ranks second in abundance after elemental hydrogen.

View more

Interesting facts about lithium

Lithium is the alkali metal element, located in the third cell in the periodic table system. Lithium is the lightest of all solid metals and can cut a knife.

View more

Interesting Facts About Beryllium

Beryllium is the lightest alkaline earth metal. Beryllium is found in precious stones such as emeralds and aquamarine. Beryllium and its compounds are both carcinogenic.

View more

Interesting Facts About Carbon

Carbon is the non-metallic element in the sixth cell in the periodic system table. Carbon is one of the most important elements in all life, it is also known as the back.

View more