Please wait while we search for your equation

14HCl + K2Cr2O73Cl2 + 7H2O + 2KCl + 2CrCl3
(dd) (dd) (khí) (lỏng) (dung dịch) (dung dịch)
(không màu) (da cam) (vàng lục) (không màu) (trắng) (vàng)
14 1 3 7 2 2 Hệ số
Nguyên - Phân tử khối (g/mol)
Số mol
Khối lượng (g)
No information found for this chemical equation
HCl reacts with K2Cr2O7
Yellow and green gas of chlorine (Cl2) appears, forming bubbles
  View Further Details

Thông tin thêm về phương trình hóa học

Phản ứng cho HCl (axit clohidric) tác dụng vói K2Cr2O7 (Kali dicromat) tạo thành Cl2 (clo) KCl (kali clorua) CrCl3 (Crom(III) clorua)

Phương trình để tạo ra chất HCl (axit clohidric)

Cl2 + C3H8 => HCl + C3H7Cl C2H5Cl => C2H4 + HCl Cl2 + H2O => HCl + HClO

Phương trình để tạo ra chất K2Cr2O7 (Kali dicromat)

H2O + CO2 + K2CrO4 => K2Cr2O7 + KHCO3 HCl + K2CrO4 => H2O + K2Cr2O7 + KCl H2SO4 + K2CrO4 => H2O + K2Cr2O7 + K2SO4

Phương trình để tạo ra chất Cl2 (clo)

BaCl2 => Cl2 + Ba FeCl2 => Cl2 + Fe AlCl3 => Al + Cl2

Phương trình để tạo ra chất H2O (nước)

NH4NO2 => H2O + N2 HCl + NaOH => H2O + NaCl C6H12O6 + Cu(OH)2 => H2O + (C6H11O6)2Cu

Phương trình để tạo ra chất KCl (kali clorua)

FeCl2 + HCl + KNO3 => H2O + KCl + NO + FeCl3 C + KClO3 => KCl + CO2 HCl + KClO3 => Cl2 + H2O + KCl

Phương trình để tạo ra chất CrCl3 (Crom(III) clorua)

HCl + K2Cr2O7 => Cl2 + H2O + KCl + CrCl3 HCl + Cr2O3 => H2O + CrCl3 Cl2 + Cr => CrCl3

Please support us by turn off your ads block - why we need to run ads ? :D