Please wait while we search for your equation

2HCl + K2CO3H2O + 2KCl + CO2
(dung dịch) (rắn) (lỏng) (rắn) (khí)
(không màu) (không màu) (không màu)
2 1 1 2 1 Hệ số
Nguyên - Phân tử khối (g/mol)
Số mol
Khối lượng (g)
No information found for this chemical equation
K2CO3 reacts with HCl
Gas is emitted
  View Further Details

Thông tin thêm về phương trình hóa học

Phản ứng cho HCl (axit clohidric) tác dụng vói K2CO3 (kali cacbonat) tạo thành H2O (nước) CO2 (Cacbon dioxit)

Phương trình để tạo ra chất HCl (axit clohidric)

Cl2 + C3H8 => HCl + C3H7Cl C2H5Cl => C2H4 + HCl Cl2 + H2O => HCl + HClO

Phương trình để tạo ra chất K2CO3 (kali cacbonat)

KOH + CH3NH3HCO3 => H2O + K2CO3 + CH3NH2 C + K2Cr2O7 => K2CO3 + Cr2O3 + CO2 KHCO3 => H2O + K2CO3 + CO2

Phương trình để tạo ra chất H2O (nước)

NH4NO2 => H2O + N2 HCl + NaOH => H2O + NaCl C6H12O6 + Cu(OH)2 => H2O + (C6H11O6)2Cu

Phương trình để tạo ra chất KCl (kali clorua)

FeCl2 + HCl + KNO3 => H2O + KCl + NO + FeCl3 C + KClO3 => KCl + CO2 HCl + KClO3 => Cl2 + H2O + KCl

Phương trình để tạo ra chất CO2 (Cacbon dioxit)

CO + O2 => CO2 C + O2 => CO2 C2H5OH + O2 => H2O + CO2

Please support us by turn off your ads block - why we need to run ads ? :D