Please wait while we search for your equation

9H2SO4 + 6KMnO4 + 10NO4H2O + 10HNO3 + 6MnSO4 + 3K2SO4
(dung dịch) (dung dịch) (khí) (lỏng) (dd) (rắn) (rắn)
(không màu) (tím) (không màu) (không màu) (trăng)
9 6 10 4 10 6 3 Hệ số
Nguyên - Phân tử khối (g/mol)
Số mol
Khối lượng (g)
Temperature: Nhiệt độ.
H2SO4 reacts with potassium permanganate solution
Solution of KMnO4 gets decolored gradually
  View Further Details

Thông tin thêm về phương trình hóa học

Phản ứng cho H2SO4 (axit sulfuric) tác dụng vói KMnO4 (kali pemanganat) NO (nitơ oxit) tạo thành H2O (nước) MnSO4 (Mangan sulfat) K2SO4 (Kali sunfat) ,trong điều kiện nhiệt độ Nhiệt độ.

Phương trình để tạo ra chất H2SO4 (axit sulfuric)

H2O + ZnSO4 => H2SO4 + O2 + Zn Fe2(SO4)3 + H2O => Fe + H2SO4 + O2 H2O + CuSO4 + P4 => Cu + H2SO4 + H3PO4

Phương trình để tạo ra chất KMnO4 (kali pemanganat)

H2O + O2 + K2MnO4 => KMnO4 + KOH H2O + K2MnO4 => KMnO4 + KOH + MnO2 KOH + Mn2O7 => H2O + KMnO4

Phương trình để tạo ra chất NO (nitơ oxit)

H2O + NO2 => HNO3 + NO N2 + O2 => NO FeO + HNO3 => H2O + NO + Fe(NO3)3

Phương trình để tạo ra chất H2O (nước)

NH4NO2 => H2O + N2 HCl + NaOH => H2O + NaCl C6H12O6 + Cu(OH)2 => H2O + (C6H11O6)2Cu

Phương trình để tạo ra chất HNO3 (axit nitric)

H2O + NO2 => HNO3 + NO Ba(NO3)2 + H2SO4 => HNO3 + BaSO4 H2SO4 + KMnO4 + NO => H2O + HNO3 + MnSO4 + K2SO4

Phương trình để tạo ra chất MnSO4 (Mangan sulfat)

H2SO4 + KMnO4 + NO => H2O + HNO3 + MnSO4 + K2SO4 H2SO4 + MnO2 + NaI => H2O + I2 + MnSO4 + Na2SO4 H2SO4 + MnO2 + NaBr => Br2 + H2O + MnSO4 + Na2SO4

Phương trình để tạo ra chất K2SO4 (Kali sunfat)

KHSO4 + KHCO3 => H2O + K2SO4 + CO2 H2SO4 + K2Cr2O7 => H2O + CrO3 + K2SO4 H2SO4 + KMnO4 + NO => H2O + HNO3 + MnSO4 + K2SO4

Please support us by turn off your ads block - why we need to run ads ? :D