Search substance

Please enter substance to start the search

Note: You can search for multiple substances at the same time, each separated by a space, for example: Na Fe

Điểm khác nhau giữa chất 1,1,1-triclo etan và chất magie

So sánh các tính chất vật lý, hoá học giữa chất 1,1,1-triclo etan và chất magie


Điểm khác nhau giữa chất 1,1,1-triclo etan và chất magie

Tính chất 1,1,1-triclo etan magie
Tên tiếng Việt 1,1,1-triclo etan magie
Tên tiếng Anh Chlorothene; Methylchloroform; 1,1,1-Trichloroethane; Aerothene TT; Tri-ethane; 1,1,1-TCE; alpha-T; Solvent 111; RCRA waste number U-226; Inhibisol; NCI-C-04626; Chlorten; Chlorothene VG; Chlorothene NU; Chlorothane NU; Chloroethene NU; Ethana NU; Cleanite; Tafclean; alpha-T; Chlorothene SM; ICI-CF-2; CF-2; Chlorotene; R-140a magnesium
Nguyên tử khối 24.30500 ± 0.00060
Khối lượng riêng (kg/m3) 1584
Nhiệt độ sôi (°C) chất rắn
Màu sắc Ánh kim xám
Độ âm điện 1
Năng lượng ion hoá thứ nhất 737
Phương trình tham gia Phương trình CH3-CCl3 tham gia Phương trình Mg tham gia
Phương trình điều chế Phương trình điều chế CH3-CCl3 Phương trình điều chế Mg

Substance CH3-CCl3 (1,1,1-triclo etan)

CH3-CCl3-1,1,1-triclo+etan-1126

Hợp chất hữu cơ 1,1,1-tricloroetan là một dẫn xuất halogen của hydrocarbon. Nó là chất lỏng không màu, có mùi thơm, từng được sản xuất công nghiệp với số lượng lớn để sử dụng làm dung môi. 1,1,1-tricloroetan là chất làm suy giảm tầng ozone, và việc sử dụng nó đang nhanh chóng bị cấm. Mặc dù không độc hại như nhiều hợp chất tương tự, nhưng 1,1,1-tricloroetan gây hại hệ thống thần kinh trung ương và có thể tạo ra các tác dụng tương tự như ethanol. Trong công nghiệp, 1,1,1-tricloroetan được sản xuất theo hai bước: Bước đầu, vinyl clorua phản ứng với hydro clorua ở 20-50 ° C tạo ra 1,1-dicloroetan: CH2 = CHCl + HCl → CH3CHCl2 Phản ứng này được xúc tác bởi nhiều loại axit Lewis, chủ yếu là nhôm clorua, sắt (III) clorua hoặc clorua. Sau đó, 1,1-dichloroethane phản ứng với clo dưới bức xạ tia cực tím tạo thành 1,1,1-tricloroetan: CH3CHCl2 + Cl2 → CH3CCl3 + HCl

Substance Mg (magie)

Mg-magie-129

Nó được sử dụng để làm cho hợp kim nhẹ bền, đặc biệt là cho ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, và cũng được sử dụng trong flashbulbs và pháo hoa bởi vì nó đốt cháy với một ngọn lửa trắng rực rỡ. Các hợp chất của magie, chủ yếu là magie oxit, được sử dụng như là vật liệu chịu lửa trong các lò sản xuất sắt và thép, các kim loại màu, thủy tinh hay xi măng. Magie oxit và các hợp chất khác cũng được sử dụng trong nông nghiệp, công nghiệp hóa chất và xây dựng. Nó được sử dụng để tạo các hợp kim nhôm - magie dùng trong sản xuất vỏ đồ hộp, cũng như trong các thành phần cấu trúc của ô tô và máy móc. Ngoài ra magie kim loại còn được sử dụng để khử lưu huỳnh từ sắt hay thép. Các công dụng khác: Magie, giống như nhôm, là cứng và nhẹ, vì thế nó được sử dụng trong một số các thành phần cấu trúc của các loại xe tải và ô tô dung tích lớn. Đặc biệt, các bánh xe ô tô cấp cao được làm từ hợp kim magie được gọi là mag wheels (tiếng Anh, nghĩa là bánh xe magie). Các tấm khắc quang học trong công nghiệp in. Nằm trong hợp kim, nó là quan trọng cho các kết cấu máy bay và tên lửa. Khi pha thêm vào nhôm, nó cải thiện các tính chất cơ-lý, làm nhôm dễ hàn và dễ chế tạo hơn. Là tác nhân bổ sung trong các chất nổ thông thường và sử dụng trong sản xuất gang cầu. Là chất khử để sản xuất urani tinh khiết và các kim loại khác từ muối của chúng. Magie hydroxit Mg(OH)2 được sử dụng trong sữa magie, magie clorua và magie sulfat trong các muối Epsom và magie citrat được sử dụng trong y tế. Magnesit quá nhiệt được sử dụng làm vật liệu chịu lửa như gạch. Bột magie cacbonat (MgCO3) được sử dụng bởi các vận động viên điền kinh như các vận động viên thể dục dụng cụ và cử tạ, để cải thiện khả năng nắm chặt dụng cụ. Magie stearat là chất bột màu trắng dễ cháy với các thuộc tính bôi trơn. Trong công nghệ dược phẩm nó được sử dụng trong sản xuất các viên thuốc nén, để ngăn cho các viên nén không bị dính vào thiết bị trong quá trình nén thuốc. Các sử dụng khác bao gồm đèn flash trong nhiếp ảnh, pháo hoa, bao gồm cả bom cháy.

Total rating:

Rating: / 5 star

The equations for preparation Mg

View all preparation equations Mg

Interesting facts about chemistry you may not know

Interesting facts about hydrogen - the lightest element in the periodic table.

Hydrogen is the first element in the periodic system table. Hydrogen is known to be the lightest of all, the most abundant in the Universe, the essential element for life

View more

Interesting facts about helium

Helium is the first rare gas element in the periodic system table. In the Universe, it ranks second in abundance after elemental hydrogen.

View more

Interesting facts about lithium

Lithium is the alkali metal element, located in the third cell in the periodic table system. Lithium is the lightest of all solid metals and can cut a knife.

View more

Interesting Facts About Beryllium

Beryllium is the lightest alkaline earth metal. Beryllium is found in precious stones such as emeralds and aquamarine. Beryllium and its compounds are both carcinogenic.

View more

Interesting Facts About Carbon

Carbon is the non-metallic element in the sixth cell in the periodic system table. Carbon is one of the most important elements in all life, it is also known as the back.

View more